incautious

/ɪnˈkɑːʃəs/
tính từ
  • Thiếu thận trọng, khinh suất, thiếu suy nghĩ.
Tính từ
  1. bất cẩn, liều lĩnh, không thận trọng đúng mức.
    careless, reckless, not exercising proper caution.
    Từ đồng nghĩa:uncautious
🎬 Nghe “incautious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish