inceptive

/in-ˈsep-tiv/
tính từ
  • Mở đầu, bắt đầu, khởi thuỷ.
  • (chỉ hành động) bắt đầu (động từ).
danh từ
  • Động từ (chỉ hành động) bắt đầu.
Tính từ
  1. Bắt đầu; của hoặc liên quan đến sự thành lập.
    Beginning; of or relating to inception.
  2. (ngữ pháp) Biến tố theo chiều hướng thể hiện hành động đang bắt đầu.
    (grammar) Aspectually inflected to show that the action is beginning.
    The inceptive aspect is often translated into English as "to start [doing something]".
    Khía cạnh thụ cảm thường được dịch sang tiếng Anh là “bắt đầu [làm điều gì đó]”.
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Cấu trúc mở đầu.
    (grammar) An inceptive construction.
🎬 Nghe “inceptive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish