spread out

/ˈsprɛd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "spread out". Phiên âm /ˈsprɛd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "spread out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “spread out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish