incrassation

Danh từ
  1. Quá trình dày lên.
    The process of thickening.
  2. Sự dày lên hoặc sưng tấy.
    A thickening or swelling.
🎬 Nghe “incrassation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish