indisposed
/ˌɪndɪˈspoʊzd/tính từ
- Không thích, không muốn, không sãn lòng, miễn cưỡng (làm việc gì).
- Khó ở, se mình.
Tính từ
- Bị bệnh nhẹ.Mildly ill.He was indisposed with a cold.Anh ấy không thể chịu được cảm lạnh.
- Không sẵn lòng, có khuynh hướng hoặc có khuynh hướng; không muốn.Not disposed, predisposed, or inclined; unwilling.I stayed indoors all day, feeling indisposed to finish mowing the lawn.Tôi ở trong nhà cả ngày, cảm thấy khó có thể hoàn thành việc cắt cỏ.
- Chưa sẵn sàng (đặc biệt là việc tiếp đón khách) vì chưa được bố trí vào trạng thái sẵn sàng (tức là chưa sẵn sàng); (đặc biệt, cụ thể hơn):Not yet ready (especially with regard to receiving a visitor) because not yet arranged into a state of readiness (i.e., not disposed); (especially, more specifically):
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indisposed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish