indisposed

/ˌɪndɪˈspoʊzd/
tính từ
  • Không thích, không muốn, không sãn lòng, miễn cưỡng (làm việc gì).
  • Khó ở, se mình.
Tính từ
  1. Bị bệnh nhẹ.
    Mildly ill.
    He was indisposed with a cold.
    Anh ấy không thể chịu được cảm lạnh.
  2. Không sẵn lòng, có khuynh hướng hoặc có khuynh hướng; không muốn.
    Not disposed, predisposed, or inclined; unwilling.
    I stayed indoors all day, feeling indisposed to finish mowing the lawn.
    Tôi ở trong nhà cả ngày, cảm thấy khó có thể hoàn thành việc cắt cỏ.
  3. Chưa sẵn sàng (đặc biệt là việc tiếp đón khách) vì chưa được bố trí vào trạng thái sẵn sàng (tức là chưa sẵn sàng); (đặc biệt, cụ thể hơn):
    Not yet ready (especially with regard to receiving a visitor) because not yet arranged into a state of readiness (i.e., not disposed); (especially, more specifically):
🎬 Nghe “indisposed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish