indirectly

/ˌɪndəˈrɛkt/
phó từ
  • gián tiếp
Trạng từ
  1. Một cách gián tiếp.
    In an indirect manner.
    His alcoholism had a direct effect on his health, and indirectly caused problems for others.
    Chứng nghiện rượu của ông đã ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của ông và gián tiếp gây ra vấn đề cho người khác.
    Từ đồng nghĩa:undirectly
🎬 Nghe “indirectly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish