indiscernible

/ˌɪndɪˈsɚnəbəl/
tính từ
  • Không phân biệt được; không thể thấy rõ.
Tính từ
  1. Không có khả năng nhận thức hay nhận thức được.
    Not capable of being discerned or perceived.
  2. Không có khả năng phân biệt với cái gì khác.
    Not capable of being distinguished from something else.
Danh từ
  1. (chủ yếu là triết học) Cái gì đó không thể nhận thức được.
    (chiefly philosophy) Something which is incapable of being discerned.
🎬 Nghe “indiscernible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish