indiscernible
/ˌɪndɪˈsɚnəbəl/tính từ
- Không phân biệt được; không thể thấy rõ.
Tính từ
- Không có khả năng nhận thức hay nhận thức được.Not capable of being discerned or perceived.
- Không có khả năng phân biệt với cái gì khác.Not capable of being distinguished from something else.
Danh từ
- (chủ yếu là triết học) Cái gì đó không thể nhận thức được.(chiefly philosophy) Something which is incapable of being discerned.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indiscernible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish