indiscreet

/ˌɪndɪˈskriːt/
tính từ
  • Vô ý, không thận trọng; không kín đáo, hớ hênh (trong cách ăn nói... ).
  • Không khôn ngoan, không biết suy xét.
Tính từ
  1. Không kín đáo; thiếu quyết đoán.
    Not discreet; lacking in discretion.
🎬 Nghe “indiscreet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish