indispensable
/ˌɪndɪˈspɛnsəbəl/tính từ
- Rất cần thiết, không thể thiếu được.
- Bắt buộc, không thể bỏ qua (luật pháp, trách nhiệm... ).
danh từ
- Người rất cần thiết, vật rất cần thiết.
Tính từ
- Hoàn toàn cần thiết hoặc cần thiết; điều đó người ta không thể làm mà không có.Absolutely necessary or requisite; that one cannot do without.An indispensable component of a heart-healthy diet.
- (về nhiệm vụ, quy tắc, v.v.) Không thể uốn cong, không thể bỏ qua hoặc bỏ qua.(of duties, rules etc.) Unbendable, that cannot be set aside or ignored.
- (giáo hội, lỗi thời) Không thừa nhận sự miễn trừ giáo hội; không thuộc diện được giải phóng, miễn trừ; điều đó không thể được cho phép bằng cách bẻ cong các quy tắc kinh điển.(ecclesiastical, obsolete) Not admitting ecclesiastical dispensation; not subject to release or exemption; that cannot be allowed by bending the canonical rules.
Danh từ
- Một thứ không thể thiếu; một sự cần thiết.A thing that is not dispensable; a necessity.
- (số nhiều, thông tục, ngày tháng) Quần.(in the plural, colloquial, dated) Trousers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indispensable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish