indiscretion
/ˌɪndɪˈskrɛʃən/danh từ
- Hành động vô ý, hành động hớ hênh; lời nói vô ý, lời nói hớ hênh.
- Indiscreetness.
Danh từ
- Chất lượng hoặc trạng thái thiếu thận trọng; thiếu quyết đoánThe quality or state of being indiscreet; lack of discretionpolitical indiscretionsự bừa bãi chính trị
- Một hành động thiếu thận trọng hoặc thiếu thận trọng; hành vi thiếu thận trọng.An indiscreet or imprudent act; indiscreet behavior.forgive an indiscretiontha thứ cho sự bừa bãi
- Một liên lạc tình dục ngắn gọn.A brief sexual liaison.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indiscretion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish