indiscretion

/ˌɪndɪˈskrɛʃən/
danh từ
  • Hành động vô ý, hành động hớ hênh; lời nói vô ý, lời nói hớ hênh.
  • Indiscreetness.
Danh từ
  1. Chất lượng hoặc trạng thái thiếu thận trọng; thiếu quyết đoán
    The quality or state of being indiscreet; lack of discretion
    political indiscretion
    sự bừa bãi chính trị
    Từ đồng nghĩa:imprudencerashness
  2. Một hành động thiếu thận trọng hoặc thiếu thận trọng; hành vi thiếu thận trọng.
    An indiscreet or imprudent act; indiscreet behavior.
    forgive an indiscretion
    tha thứ cho sự bừa bãi
  3. Một liên lạc tình dục ngắn gọn.
    A brief sexual liaison.
🎬 Nghe “indiscretion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish