induced

/ɪnˈduːs/
động từ
  • Cảm sinh, cảm ứng.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cảm ứng
    simple past and past participle of induce
Tính từ
  1. (kết hợp) Mang lại; khiến xảy ra chuyện.
    (in combination) Brought about; caused to happen.
    a drug-induced coma
    hôn mê do thuốc
🎬 Nghe “induced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish