induced
/ɪnˈduːs/động từ
- Cảm sinh, cảm ứng.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cảm ứngsimple past and past participle of induce
Tính từ
- (kết hợp) Mang lại; khiến xảy ra chuyện.(in combination) Brought about; caused to happen.a drug-induced comahôn mê do thuốc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “induced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish