inductor
/in-ˈdək-tər/danh từ
- Người làm lễ nhậm chức (cho một mục sư).
- Phần cảm điện.
Danh từ
- (điện tử) Thiết bị thụ động đưa điện cảm vào mạch điện.(electronics) A passive device that introduces inductance into an electrical circuit.Từ đồng nghĩa:coil
- (Y học) Vật gợi lên, vật tổ chức.(medicine) An evocator or an organizer.
- Một người, hoặc cái đó, quy nạp.One who, or that which, inducts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inductor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish