inductor

/in-ˈdək-tər/
danh từ
  • Người làm lễ nhậm chức (cho một mục sư).
  • Phần cảm điện.
Danh từ
  1. (điện tử) Thiết bị thụ động đưa điện cảm vào mạch điện.
    (electronics) A passive device that introduces inductance into an electrical circuit.
    Từ đồng nghĩa:coil
  2. (Y học) Vật gợi lên, vật tổ chức.
    (medicine) An evocator or an organizer.
  3. Một người, hoặc cái đó, quy nạp.
    One who, or that which, inducts.
🎬 Nghe “inductor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish