inebriety
/ˌi-ni-ˈbrī-ə-tē/danh từ
- sự say rượu
- tật say sưa, tật nghiện rượu
Danh từ
- Tình trạng say rượu; say rượu, say xỉn.The state of being inebriated; inebriation, drunkenness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inebriety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish