ineffable
/ɪnˈɛfəbəl/tính từ
- Không tả được, không nói lên được.
- Không thể nói ra được, huý.
Tính từ
- Ngoài cách diễn đạt bằng lời nói; không thể diễn tả được.Beyond expression in words; unspeakable.
- Bị cấm nói ra; điều cấm kỵ.Forbidden to be uttered; taboo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ineffable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish