ineffable

/ɪnˈɛfəbəl/
tính từ
  • Không tả được, không nói lên được.
  • Không thể nói ra được, huý.
Tính từ
  1. Ngoài cách diễn đạt bằng lời nói; không thể diễn tả được.
    Beyond expression in words; unspeakable.
  2. Bị cấm nói ra; điều cấm kỵ.
    Forbidden to be uttered; taboo.
    Từ đồng nghĩa:taboounspeakableunutterable
🎬 Nghe “ineffable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish