inveterate

/ɪnˈvɛtərət/
tính từ
  • Thâm căn cố đế, ăn sâu (tật... ); lâu năm (bệnh).
🎬 Nghe “inveterate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish