infantilize

/in-ˈfan-tə-ˌlīz/
Động từ
  1. (ngoại động) Làm giảm (một người) về trạng thái hoặc tình trạng của một đứa trẻ sơ sinh.
    (transitive) To reduce (a person) to the state or status of an infant.
  2. (thông tục) Đối xử với (người) như trẻ con.
    (transitive) To treat (a person) like a child.
🎬 Nghe “infantilize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish