infected
/ɪnˈfɛkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của infect
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lây nhiễmsimple past and past participle of infectSlowly, the strange alien virus infected the whole town.Dần dần, loại virus lạ ngoài hành tinh đã lây nhiễm ra toàn thị trấn.
Tính từ
- Bị nhiễm trùng.Having an infection.The infected bodies were hastily piled up and burned.Những thi thể bị nhiễm bệnh được vội vàng chất thành đống và đốt đi.
Danh từ
- Một người bị nhiễm trùng.One who has an infection.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish