infect
/ˌɪnˈfɛkt/động từ
- Nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm trùng.
- Tiêm nhiễm, đầu độc.
- Lan truyền, làm lây.
Động từ
- (ngoại động) Đưa (cơ thể hoặc một bộ phận) tiếp xúc với chất gây bệnh (mầm bệnh), để mầm bệnh bắt đầu tác động lên cơ thể; (của mầm bệnh) tiếp xúc với (cơ thể hoặc bộ phận cơ thể) và bắt đầu tác động lên nó.(transitive) To bring (the body or part of it) into contact with a substance that causes illness (a pathogen), so that the pathogen begins to act on the body; (of a pathogen) to come into contact with (a body or body part) and begin to act on it.Not everyone will be infected when an epidemic strikes.Không phải ai cũng sẽ bị nhiễm bệnh khi dịch bệnh xảy ra.Từ đồng nghĩa:leper
- (thông tục) Làm nhiễm mầm bệnh (vật thể hoặc chất) vào.(transitive) To contaminate (an object or substance) with a pathogen.Từ đồng nghĩa:leper
- (ngoại động) Làm cho ai đó nhiệt tình với niềm đam mê của chính mình, hoặc truyền đạt cảm xúc cho người khác, hoặc cảm giác truyền đạt chính nó cho người khác.(transitive) To make somebody enthusiastic about one's own passion, or to communicate a feeling to others, or a feeling communicating itself to others.Her passion for dancing has infected me.Niềm đam mê khiêu vũ của cô ấy đã lây nhiễm sang tôi.Từ đồng nghĩa:leper
Tính từ
- (lỗi thời) Bị nhiễm bệnh.(obsolete) Infected.
- (hiếm, ngữ pháp, ở dạng thì hoặc động từ) Biểu thị một hành động chưa hoàn thành.(rare, grammar, of a tense or verb form) Representing an action not yet completed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish