infantile
/ˈɪnfənˌtajəl/tính từ
- Trẻ con.
- Còn trứng nước.
- Ấu trĩ.
Tính từ
- Liên quan đến trẻ sơ sinh.Pertaining to infants.infantile paralysisbệnh bại liệt ở trẻ sơ sinh
- Trẻ con; chưa trưởng thành.Childish; immature.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infantile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish