infectious

/ɪnˈfɛkʃəs/
tính từ
  • Lây, nhiễm.
  • Nhiễm trùng; lây nhiễm.
  • Lan truyền (tình cảm...), dễ lây.
Tính từ
  1. (bệnh lý, bệnh tật) Gây ra bởi một tác nhân xâm nhập vào cơ thể vật chủ (chẳng hạn như vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng hoặc prion); cũng thường được truyền giữa các vật chủ thông qua bất kỳ con đường nào khác nhau (ví dụ: tiếp xúc, truyền qua giọt nước, qua không khí, qua đường nước, qua thực phẩm, qua fomite hoặc qua đường máu).
    (pathology, of an illness) Caused by an agent that enters the host's body (such as a bacterium, virus, parasite, or prion); often, also, transmitted among hosts via any of various routes (for example, contact, droplet-borne, airborne, waterborne, foodborne, fomite-borne, or bloodborne).
    Cancer is usually not infectious.
    Ung thư thường không lây nhiễm.
  2. (bệnh lý, điển hình của một người) Có khả năng lây nhiễm cho người khác; có khả năng truyền mầm bệnh.
    (pathology, typically of a person) Able to infect others; capable of transmitting pathogens.
    Despite feeling better, the patient is still infectious.
    Mặc dù cảm thấy tốt hơn nhưng bệnh nhân vẫn có khả năng lây nhiễm.
  3. (về cảm xúc và hành vi) Lan truyền nhanh chóng từ người này sang người khác.
    (of feelings and behaviour) Spreading quickly from one person to another.
    infectious smile
    nụ cười truyền nhiễm
  4. (không chính thức) Đáng nhớ và gợi lên sự phấn khích hoặc quan tâm.
    (informal) Memorable and invoking excitement or interest.
    Pop music is more infectious than elevator music.
    Nhạc pop có sức lan tỏa mạnh hơn nhạc thang máy.
🎬 Nghe “infectious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish