infeasible

/(ˌ)in-ˈfē-zə-bəl/
tính từ
  • Không thể làm được.
Tính từ
  1. Không khả thi.
    Not feasible.
🎬 Nghe “infeasible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish