information highway
/ˌɪnˌfɔrˈmeɪʃən ˈhaɪˌweɪ/Danh từ
- (ngày) Từ đồng nghĩa của siêu xa lộ thông tin(dated) Synonym of information superhighwayTừ đồng nghĩa:information superhighway
Chưa có góp ý cho “information highway”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “information highway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish