informatory
/in-ˈfȯr-mə-ˌtȯr-ē/Tính từ
- Cung cấp hoặc truyền đạt thông tin.Providing or communicating information.I learned much from what she said: it was a very informatory speech.Tôi đã học được nhiều điều từ những gì cô ấy nói: đó là một bài phát biểu rất giàu thông tin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “informatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish