ingo

/ˈɪŋgoʊ/
Danh từ
  1. Khung cửa ra vào, cửa sổ, lò sưởi hoặc cấu trúc tương tự.
    The frame of a door, window, fireplace, or similar structure.
  2. Một chất hoặc vật đã đi vào.
    A substance or thing that has gone in.
  3. Hành động hoặc quá trình đi vào.
    The act or process of going in.
🎬 Nghe “ingo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish