ingo
/ˈɪŋgoʊ/Danh từ
- Khung cửa ra vào, cửa sổ, lò sưởi hoặc cấu trúc tương tự.The frame of a door, window, fireplace, or similar structure.
- Một chất hoặc vật đã đi vào.A substance or thing that has gone in.
- Hành động hoặc quá trình đi vào.The act or process of going in.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ingo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish