injudicious

/ˌɪnʤuˈdɪʃəs/
tính từ
  • Thiếu cân nhắc, thiếu suy nghĩ; dại dột, tếu.
Tính từ
  1. Thể hiện khả năng phán đoán kém; không được đánh giá tốt.
    Showing poor judgement; not well judged.
    Từ đồng nghĩa:imprudentunwise
🎬 Nghe “injudicious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish