injure
/ˈɪnʤər/động từ
- Làm tổn thương, làm hại, làm bị thương.
- Xúc phạm.
Động từ
- (thông tục) Làm tổn thương hoặc gây tổn hại về thể chất cho sinh vật sống.(transitive) To wound or cause physical harm to a living creature.The rugby team's star player got injured in a violent collision.Cầu thủ ngôi sao của đội bóng bầu dục bị thương trong một vụ va chạm dữ dội.Từ đồng nghĩa:harmwoundtraumatizeabuseannoy
- (Động) Làm hư hỏng, làm suy yếu.(transitive) To damage or impair.Từ đồng nghĩa:disfiguremarbefoulbesmirchblemish
- (thông tục) Làm điều bất công.(transitive) To do injustice to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “injure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish