injure

/ˈɪnʤər/
động từ
  • Làm tổn thương, làm hại, làm bị thương.
  • Xúc phạm.
Động từ
  1. (thông tục) Làm tổn thương hoặc gây tổn hại về thể chất cho sinh vật sống.
    (transitive) To wound or cause physical harm to a living creature.
    The rugby team's star player got injured in a violent collision.
    Cầu thủ ngôi sao của đội bóng bầu dục bị thương trong một vụ va chạm dữ dội.
    Từ đồng nghĩa:harmwoundtraumatizeabuseannoy
  2. (Động) Làm hư hỏng, làm suy yếu.
    (transitive) To damage or impair.
    Từ đồng nghĩa:disfiguremarbefoulbesmirchblemish
  3. (thông tục) Làm điều bất công.
    (transitive) To do injustice to.
🎬 Nghe “injure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish