inquiring

/in-ˈkwī(-ə)r/
tính từ
  • điều tra, thẩm tra, tìm hiểu
  • tò mò
  • quan sát, dò hỏi, tìm tòi
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của câu hỏi
    present participle and gerund of inquire
Danh từ
  1. cuộc điều tra
    inquiry
Tính từ
  1. tò mò
    inquisitive
🎬 Nghe “inquiring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish