inquiry
/ˈlaɪn/danh từ
- thám tử tư
Danh từ
- Hành động hỏi thăm; tìm kiếm thông tin bằng cách đặt câu hỏi; thẩm vấn; một câu hỏi hoặc một câu hỏi.The act of inquiring; a seeking of information by asking questions; interrogation; a question or questioning.
- Tìm kiếm sự thật, thông tin hoặc kiến thức; kiểm tra các sự kiện hoặc nguyên tắc; nghiên cứu; cuộc điều tra; cuộc điều tra.A search for truth, information, or knowledge; examination of facts or principles; research; investigation; inquest.Scientific inquiry
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inquiry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish