Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
inrush
/ˈɪnˌrʌʃ/
danh từ
Sự xông vào, sự lao vào, sự tuôn vào.
Danh từ
Một sự đông đúc hoặc tràn vào.
A crowding or flooding in.
Từ đồng nghĩa:
surge
Dòng điện ban đầu đi vào một bộ phận khi nó được bật lên.
The initial flow of electricity into a component when it is switched on.
Từ đồng nghĩa:
surge
Động từ
(lỗi thời) Lao vào.
(obsolete) To rush in.
Từ vựng khác
innovations
innovative
inoperative
input
inquiry
inquisitive
insanely
insect
inseparable
insert
inserted
inserting
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“inrush”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “inrush”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC