inrush

/ˈɪnˌrʌʃ/
danh từ
  • Sự xông vào, sự lao vào, sự tuôn vào.
Danh từ
  1. Một sự đông đúc hoặc tràn vào.
    A crowding or flooding in.
    Từ đồng nghĩa:surge
  2. Dòng điện ban đầu đi vào một bộ phận khi nó được bật lên.
    The initial flow of electricity into a component when it is switched on.
    Từ đồng nghĩa:surge
Động từ
  1. (lỗi thời) Lao vào.
    (obsolete) To rush in.
🎬 Nghe “inrush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish