insane
/ɪnˈseɪn/tính từ
- Điên, điên cuồng, mất trí.
Tính từ
- Thể hiện sự bất ổn hoặc rối loạn tâm trí; không lành mạnh; hoàn toàn điên loạn.Exhibiting unsoundness or disorder of mind; not sane; utterly mad.
- Được sử dụng bởi hoặc liên quan đến người điên.Used by or relating to insane people.an insane hospitalmột bệnh viện điên
- Gây ra sự điên loạn hoặc điên loạn.Causing insanity or madness.
- (không chính thức) Đặc trưng bởi sự quá mức hoặc sự điên rồ tột độ; lố bịch; không thực tế.(informal) Characterized by excess or the utmost folly; ridiculous; impractical.an insane planmột kế hoạch điên rồ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish