insane

/ɪnˈseɪn/
tính từ
  • Điên, điên cuồng, mất trí.
Tính từ
  1. Thể hiện sự bất ổn hoặc rối loạn tâm trí; không lành mạnh; hoàn toàn điên loạn.
    Exhibiting unsoundness or disorder of mind; not sane; utterly mad.
  2. Được sử dụng bởi hoặc liên quan đến người điên.
    Used by or relating to insane people.
    an insane hospital
    một bệnh viện điên
  3. Gây ra sự điên loạn hoặc điên loạn.
    Causing insanity or madness.
  4. (không chính thức) Đặc trưng bởi sự quá mức hoặc sự điên rồ tột độ; lố bịch; không thực tế.
    (informal) Characterized by excess or the utmost folly; ridiculous; impractical.
    an insane plan
    một kế hoạch điên rồ
🎬 Nghe “insane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish