insanely

/ɪnˈseɪn/
phó từ
  • điên cuồng, điên rồ
Trạng từ
  1. Một cách điên rồ; không tỉnh táo.
    In an insane manner; not sanely.
  2. Ở một mức độ lớn; rất nhiều.
    To a great degree; very much.
    That ramp is insanely difficult to jump.
    Đoạn đường đó cực kỳ khó nhảy.
🎬 Nghe “insanely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish