insanely
/ɪnˈseɪn/phó từ
- điên cuồng, điên rồ
Trạng từ
- Một cách điên rồ; không tỉnh táo.In an insane manner; not sanely.
- Ở một mức độ lớn; rất nhiều.To a great degree; very much.That ramp is insanely difficult to jump.Đoạn đường đó cực kỳ khó nhảy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insanely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish