inosculate
/i-ˈnä-skyə-ˌlāt/động từ
- Tiếp hợp nhau, nối nhau (hai đầu mạch máu).
- Kết lại với nhau (sợi).
Động từ
- (thông tục) Đồng hóa; để làm liên tục.(transitive) To homogenize; to make continuous.
- (Nội động) Mở vào.(intransitive) To open into.
- (thông tục, hiếm) Đoàn kết.(transitive, rare) To unite.
- (Nội động) Giao tiếp; để giao tiếp với nhau.(intransitive) To intercommunicate; to interjoin.
Tính từ
- Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự tiêm nhiễm.Pertaining to or characterized by inosculation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inosculate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish