inosculate

/i-ˈnä-skyə-ˌlāt/
động từ
  • Tiếp hợp nhau, nối nhau (hai đầu mạch máu).
  • Kết lại với nhau (sợi).
Động từ
  1. (thông tục) Đồng hóa; để làm liên tục.
    (transitive) To homogenize; to make continuous.
  2. (Nội động) Mở vào.
    (intransitive) To open into.
  3. (thông tục, hiếm) Đoàn kết.
    (transitive, rare) To unite.
  4. (Nội động) Giao tiếp; để giao tiếp với nhau.
    (intransitive) To intercommunicate; to interjoin.
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự tiêm nhiễm.
    Pertaining to or characterized by inosculation.
🎬 Nghe “inosculate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish