inseminate

/ɪnˈsɛməˌneɪt/
động từ
  • Gieo (hạt giống... ) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Thụ tinh.
🎬 Nghe “inseminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish