insatiable

/ɪnˈseɪʃəbəl/
tính từ
  • Không thể thoả mãn được; tham lam vô độ.
🎬 Nghe “insatiable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish