inscribe

/ɪnˈskraɪb/
động từ
  • Viết, khắc (chữ), ghi (chữ, tên).
  • Đề tặng (sách, ảnh... ).
  • Ghi sâu, khắc sâu (vào ký ức; tâm trí... ).
  • Xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần.
  • nội tiếp.
Động từ
  1. (ngoại động) Viết hoặc cắt (chữ) lên (thứ gì đó, đặc biệt là bề mặt cứng hoặc cuốn sách để đưa cho người khác); để khắc.
    (transitive) To write or cut (words) onto (something, especially a hard surface, or a book to be given to another person); to engrave.
    I inscribed the book with a message for Kate.
    Tôi ghi vào cuốn sách lời nhắn gửi Kate.
    Từ đồng nghĩa:enwriteinwrite
  2. (thông tục) Dành cho ai đó.
    (transitive) To dedicate to someone.
    Từ đồng nghĩa:enwriteinwrite
  3. (ngoại động) Để nhập vào một tài liệu hoặc danh sách; để ghi danh.
    (transitive) To enter on a document or list; to enroll.
    Từ đồng nghĩa:enwriteinwrite
  4. (hình học) Vẽ một hình tròn, hình cầu, v.v. bên trong một đa giác, khối đa diện, v.v. và tiếp tuyến với tất cả các cạnh của nó.
    (geometry) To draw a circle, sphere, etc. inside a polygon, polyhedron, etc. and tangent to all its sides.
    Từ đồng nghĩa:enwriteinwrite
🎬 Nghe “inscribe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish