inscrutable

/ɪnˈskruːtəbəl/
tính từ
  • Khó nhìn thấu được.
  • Bí hiểm, khó hiểu.
  • Không dò được.
🎬 Nghe “inscrutable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish