insensible

/ɪnˈsɛnsəbəl/
tính từ
  • Bất tỉnh, mê.
  • Không xúc cảm, không có tình cảm; vô tình.
  • Không biết, không cảm thấy.
  • Không cảm thấy được.
🎬 Nghe “insensible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish