insensate

/(ˌ)in-ˈsen-ˌsāt/
tính từ
  • Vô tri vô giác.
  • Không cảm xúc; nhẫn tâm.
  • Điên rồ, ngu dại.
Tính từ
  1. Không có cảm giác hoặc ý thức; bất tỉnh; vô tri.
    Having no sensation or consciousness; unconscious; inanimate.
    Từ đồng nghĩa:insensiblenonsentientunaware
  2. Vô tri; ngu si; phi lý; thiếu suy nghĩ.
    Senseless; foolish; irrational; thoughtless.
    Từ đồng nghĩa:mindlessunreasonableunwise
  3. Vô cảm, vô tâm, tàn nhẫn, vô cảm.
    Unfeeling, heartless, cruel, insensitive.
  4. (y học, sinh lý học) Không đáp ứng với các kích thích giác quan; vô cảm.
    (medicine, physiology) Not responsive to sensory stimuli; unfeeling.
    Từ đồng nghĩa:unreactiveunresponsive
Danh từ
  1. Một người vô cảm.
    One who is insensate.
Động từ
  1. (hiếm) Làm cho vô cảm; để tước bỏ cảm giác hoặc ý thức.
    (rare) To render insensate; to deprive of sensation or consciousness.
🎬 Nghe “insensate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish