insensate
/(ˌ)in-ˈsen-ˌsāt/tính từ
- Vô tri vô giác.
- Không cảm xúc; nhẫn tâm.
- Điên rồ, ngu dại.
Tính từ
- Không có cảm giác hoặc ý thức; bất tỉnh; vô tri.Having no sensation or consciousness; unconscious; inanimate.
- Vô tri; ngu si; phi lý; thiếu suy nghĩ.Senseless; foolish; irrational; thoughtless.
- Vô cảm, vô tâm, tàn nhẫn, vô cảm.Unfeeling, heartless, cruel, insensitive.
- (y học, sinh lý học) Không đáp ứng với các kích thích giác quan; vô cảm.(medicine, physiology) Not responsive to sensory stimuli; unfeeling.
Danh từ
- Một người vô cảm.One who is insensate.
Động từ
- (hiếm) Làm cho vô cảm; để tước bỏ cảm giác hoặc ý thức.(rare) To render insensate; to deprive of sensation or consciousness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insensate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish