inscription

/ɪnˈskrɪpʃən/
danh từ
  • Câu viết, câu khắc, câu ghi (trên bia... ).
  • Câu đề tặng.
  • Sự xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần.
Danh từ
  1. Hành vi ghi chép.
    The act of inscribing.
    Từ đồng nghĩa:epigraphy
  2. Văn bản được khắc trên tường hoặc tấm bảng, chẳng hạn như đài tưởng niệm hoặc bia mộ, hoặc trên một số đồ vật khác.
    Text carved on a wall or plaque, such as a memorial or gravestone, or on some other item.
    Từ đồng nghĩa:epigraphy
  3. Dòng chữ trên đồng xu.
    The text on a coin.
    The coin bears an inscription in Latin.
    Đồng xu có dòng chữ bằng tiếng Latin.
    Từ đồng nghĩa:legend
  4. Những lời viết ở phía trước một cuốn sách như một sự cống hiến.
    Words written in the front of a book as a dedication.
    Từ đồng nghĩa:epigraphy
🎬 Nghe “inscription” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish