inscription
/ɪnˈskrɪpʃən/danh từ
- Câu viết, câu khắc, câu ghi (trên bia... ).
- Câu đề tặng.
- Sự xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần.
Danh từ
- Hành vi ghi chép.The act of inscribing.Từ đồng nghĩa:epigraphy
- Văn bản được khắc trên tường hoặc tấm bảng, chẳng hạn như đài tưởng niệm hoặc bia mộ, hoặc trên một số đồ vật khác.Text carved on a wall or plaque, such as a memorial or gravestone, or on some other item.Từ đồng nghĩa:epigraphy
- Dòng chữ trên đồng xu.The text on a coin.The coin bears an inscription in Latin.Đồng xu có dòng chữ bằng tiếng Latin.Từ đồng nghĩa:legend
- Những lời viết ở phía trước một cuốn sách như một sự cống hiến.Words written in the front of a book as a dedication.Từ đồng nghĩa:epigraphy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inscription” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish