insides

/ɪnˈsaɪd/
Danh từ
  1. số nhiều của bên trong
    plural of inside
  2. ruột, ruột, nội tạng
    guts, intestines, innards
🎬 Nghe “insides” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish