insofar as
/ˌɪnsəˈfɑɚ-/Liên từ
- Đến mức đó.To the extent that.Insofar as it expresses an expansion in physical plant, it ought to make possible the production of more goods.Trong chừng mực nó thể hiện sự mở rộng về nhà máy vật chất, nó phải tạo điều kiện cho việc sản xuất nhiều hàng hóa hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insofar as” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish