inspirational

/ˌɪnspəˈreɪʃənl̟/
tính từ
  • Sự cảm hứng; do cảm hứng.
  • truyền cảm hứng; gây cảm hứng.
Tính từ
  1. Có khả năng truyền cảm hứng.
    Having the ability to inspire.
    Near-synonym: motivational
    Gần đồng nghĩa: động lực
    Từ đồng nghĩa:motivational
Danh từ
  1. Một cuốn sách hoặc bài viết nhằm truyền cảm hứng cho mọi người với những cảm xúc tích cực.
    A book or article intended to inspire people with positive feelings.
🎬 Nghe “inspirational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish