inspissate

/in-ˈspi-ˌsāt/
động từ
  • Làm dày, làm đặc, cô lại.
🎬 Nghe “inspissate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish