inspiring

/ɪnˈspajɚ/
tính từ
  • Truyền cảm hứng, truyền cảm, gây cảm hứng.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inspire.
Tính từ
  1. Cung cấp nguồn cảm hứng; khuyến khích; kích thích.
    Providing inspiration; encouraging; stimulating.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của truyền cảm hứng
    present participle and gerund of inspire
Danh từ
  1. nguồn cảm hứng
    inspiration
🎬 Nghe “inspiring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish