instable

/ˈsteɪbəl/
tính từ
  • Không ổn định, không kiên định, không vững.
Tính từ
  1. Thể hiện sự bất ổn; không ổn định
    Exhibiting instability; unstable
    Từ đồng nghĩa:irregularunsteady
🎬 Nghe “instable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish