instantaneous
/ˌɪnstənˈteɪnijəs/tính từ
- Xảy ra ngay lập tức, tức thời, được làm ngay.
- Có ở một lúc nào đó, thuộc một lúc nào đó.
- Tức thời.
Tính từ
- Xảy ra, phát sinh hoặc hoạt động không chậm trễ; xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn không thể nhận thấy được.Occurring, arising, or functioning without any delay; happening within an imperceptibly brief period of time.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “instantaneous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish