intendant
/in-ˈten-dənt/danh từ
- Quản đốc.
Danh từ
- (Anh) Người quản lý nhà hát opera hoặc nhà hát.(UK) The administrator of an opera house or theater.
- (ngày) Người chịu trách nhiệm, chỉ đạo hoặc quản lý một số hoạt động kinh doanh công; một giám đốc.(dated) One who has the charge, direction, or management of some public business; a superintendent.an intendant of financengười quản lý tài chính
- Một thống đốc trong nhiều bối cảnh cụ thể khác nhau, bao gồm một số quốc gia Nam Mỹ và trong lịch sử ở các vương quốc Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Pháp cũng như ở đế quốc Trung Quốc.A governor in various specific contexts, including certain South American countries, and historically in the kingdoms of Spain, Portugal, and France, and in imperial China.
Tính từ
- (lỗi thời) Chú ý.(obsolete) Attentive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intendant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish