intense

/ɪnˈtɛns/
tính từ
  • Mạnh, có cường độ lớn.
  • Mãnh liệt, dữ dội.
  • Nồng nhiệt, sôi nổi (tình cảm, hành động... ).
  • Đầy nhiệt huyết; dễ xúc cảm mạnh mẽ (người).
Tính từ
  1. Có tính chất: cực kỳ cao hoặc rất cao hoặc mạnh về mức độ; nghiêm trọng; cũng, quá mức, cao chót vót.
    Of a characteristic: extreme or very high or strong in degree; severe; also, excessive, towering.
    Từ đồng nghĩa:maximalultimateutmostextremeferocious
  2. Của một vật: sở hữu một số đặc tính ở mức độ cực kỳ cao hoặc mạnh mẽ.
    Of a thing: possessing some characteristic to an extreme or very high or strong degree.
  3. Về cảm xúc, suy nghĩ, v.v.: tập trung mạnh mẽ; nồng nàn, sâu sắc, tha thiết, đam mê.
    Of feelings, thoughts, etc.: strongly focused; ardent, deep, earnest, passionate.
    intense study
  4. Của một người: rất tình cảm hoặc đam mê.
    Of a person: very emotional or passionate.
    The artist was a small, intense man with piercing blue eyes.
🎬 Nghe “intense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish