intense
/ɪnˈtɛns/tính từ
- Mạnh, có cường độ lớn.
- Mãnh liệt, dữ dội.
- Nồng nhiệt, sôi nổi (tình cảm, hành động... ).
- Đầy nhiệt huyết; dễ xúc cảm mạnh mẽ (người).
Tính từ
- Có tính chất: cực kỳ cao hoặc rất cao hoặc mạnh về mức độ; nghiêm trọng; cũng, quá mức, cao chót vót.Of a characteristic: extreme or very high or strong in degree; severe; also, excessive, towering.Từ đồng nghĩa:maximalultimateutmostextremeferocious
- Của một vật: sở hữu một số đặc tính ở mức độ cực kỳ cao hoặc mạnh mẽ.Of a thing: possessing some characteristic to an extreme or very high or strong degree.
- Về cảm xúc, suy nghĩ, v.v.: tập trung mạnh mẽ; nồng nàn, sâu sắc, tha thiết, đam mê.Of feelings, thoughts, etc.: strongly focused; ardent, deep, earnest, passionate.intense study
- Của một người: rất tình cảm hoặc đam mê.Of a person: very emotional or passionate.The artist was a small, intense man with piercing blue eyes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish