intensely

/ɪnˈtɛns/
phó từ
  • mãnh liệt, dữ dội
Trạng từ
  1. Một cách mãnh liệt.
    In an intense manner.
    He pursued his studies intensely.
    Anh ấy theo đuổi việc học của mình một cách mạnh mẽ.
  2. Đến một mức độ mãnh liệt, cực kỳ.
    To an intense degree, extremely.
    An intensely private man, he kept chit-chat to a minimum.
    Là một người đàn ông cực kỳ kín đáo, anh ấy trò chuyện ở mức tối thiểu.
🎬 Nghe “intensely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish