intensely
/ɪnˈtɛns/phó từ
- mãnh liệt, dữ dội
Trạng từ
- Một cách mãnh liệt.In an intense manner.He pursued his studies intensely.Anh ấy theo đuổi việc học của mình một cách mạnh mẽ.
- Đến một mức độ mãnh liệt, cực kỳ.To an intense degree, extremely.An intensely private man, he kept chit-chat to a minimum.Là một người đàn ông cực kỳ kín đáo, anh ấy trò chuyện ở mức tối thiểu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intensely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish