intentionally
/ˌɪnˈtɛnʃənəli/phó từ
- cố ý, cố tình
Trạng từ
- Một cách có chủ ý; có mục đích.In an intentional manner; on purpose.Từ đồng nghĩa:knowingly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intentionally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish